斯大林

斯大林
lín
tư đại lâm

Stalin (Giô-xép Stalin, 1879–1953), nhà độc tài Liên Xô

1 nghĩa#8373
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Stalin (Giô-xép Stalin, 1879–1953), nhà độc tài Liên Xô

    苏联的独裁领导人,统治苏联从1922年到1953年Sūlián de dúcái lǐngdǎo rén, tǒngzhì Sūlián cóng 1922 nián dào 1953 nián

    • Stalin là nhà lãnh đạo của Liên Xô.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.