断弦

断弦
duànxián
đoạn huyền

góa (bụa); ít ỏi; (văn) quả nhân (cách xưng của vua chúa)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    góa (bụa); ít ỏi; (văn) quả nhân (cách xưng của vua chúa)

  2. danh từ

    mất vợ (hoặc mất chồng); đứt dây đàn (ám chỉ vợ/chồng qua đời)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))HỘI Ý
  • cân(cái rìu, dụng cụ chặt)HÌNH THANH

Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.

(xếp ngang)
(bao dưới-trái)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.