- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))HỘI Ý
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)HÌNH THANH
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
dốc đứng; sụt giảm mạnh (như vách đá)
dốc đứng; sụt giảm mạnh (như vách đá)
Nhiệt độ giảm mạnh.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
dốc đứng; sụt giảm mạnh (như vách đá)
dốc đứng; sụt giảm mạnh (như vách đá)
Nhiệt độ giảm mạnh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.