断崖式

断崖式
duànshì
đoạn nhai thức

dốc đứng; sụt giảm mạnh (như vách đá)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    dốc đứng; sụt giảm mạnh (như vách đá)

    • Nhiệt độ giảm mạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))HỘI Ý
  • cân(cái rìu, dụng cụ chặt)HÌNH THANH

Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.

(xếp ngang)
(bao dưới-trái)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.