- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))HỘI Ý
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)HÌNH THANH
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
phân câu; ngắt câu (khi đọc văn bản không có dấu chấm câu)
phân câu; ngắt câu (khi đọc văn bản không có dấu chấm câu)
Xin bạn giúp tôi ngắt câu.
chấm câu; đánh dấu (văn bản)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
phân câu; ngắt câu (khi đọc văn bản không có dấu chấm câu)
phân câu; ngắt câu (khi đọc văn bản không có dấu chấm câu)
Xin bạn giúp tôi ngắt câu.
chấm câu; đánh dấu (văn bản)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.