断句

断句
duàn
đoạn câu

phân câu; ngắt câu (khi đọc văn bản không có dấu chấm câu)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    phân câu; ngắt câu (khi đọc văn bản không có dấu chấm câu)

    • Xin bạn giúp tôi ngắt câu.

  2. động từ

    chấm câu; đánh dấu (văn bản)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))HỘI Ý
  • cân(cái rìu, dụng cụ chặt)HÌNH THANH

Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.

(xếp ngang)
(bao dưới-trái)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.