- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))HỘI Ý
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)HÌNH THANH
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
phân kỳ lịch sử; đoạn đại (phân chia thời kỳ lịch sử)
phân kỳ lịch sử; đoạn đại (phân chia thời kỳ lịch sử)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
phân kỳ lịch sử; đoạn đại (phân chia thời kỳ lịch sử)
phân kỳ lịch sử; đoạn đại (phân chia thời kỳ lịch sử)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.