斜长石

斜长石
xiéchángshí
tà trường thạch

plagioclase (khoáng vật tạo đá, một loại fenspat)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    plagioclase (khoáng vật tạo đá, một loại fenspat)

    • Plagioclase là một loại khoáng vật tạo đá phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (thừa, tôi)HÀI THANH
  • đấu(cái gáo, đong lường)BỘ

Khi đong gạo bằng gáo mà nghiêng lệch, lượng dư ra sẽ đổ xiên đi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.