- 文văn(hoa văn trên ngực người (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
kẻ đạo văn; kẻ sao chép
kẻ đạo văn; kẻ sao chép
Anh ta là một kẻ đạo văn.
Tay chép lại từng chút một, lấy đi một ít từ bản gốc.
kẻ đạo văn; kẻ sao chép
kẻ đạo văn; kẻ sao chép
Anh ta là một kẻ đạo văn.
Tay chép lại từng chút một, lấy đi một ít từ bản gốc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.