敲锣

敲锣
qiāoluó
xao la

đánh chiêng; gõ trống

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đánh chiêng; gõ trống

    • Anh ấy thích đánh chiêng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao, cao lớn)HỘI Ý
  • phốc(tay cầm gậy gõ)BỘ

Tay cầm gậy gõ lên vật cao tạo ra tiếng vang — đó là hành động gõ, gõ nhẹ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.