数秒

数秒
shǔmiǎo
sổ miểu

đếm giây (giữa hai sự kiện)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đếm giây (giữa hai sự kiện)

    • Xin hãy đếm giây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lâu(nhiều lần, chồng chất)HÌNH THANH
  • phác(gõ nhẹ, động tác tay)BỘ

Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.