数种

数种
shùzhǒng
số chủng

nhiều loại; một số loại

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. số từ

    nhiều loại; một số loại

    • Ở đây có nhiều loại hoa.

  2. số từ

    nhiều loại; nhiều thứ

    • Ở đây có nhiều loại hoa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lâu(nhiều lần, chồng chất)HÌNH THANH
  • phác(gõ nhẹ, động tác tay)BỘ

Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.