Tới nội dung chính

敏锐

敏锐
mǐnruì
mẫn nhuệ

nhạy bén; sắc bén; tinh nhạy

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#14332
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    nhạy bén; sắc bén; tinh nhạy

    中感觉灵敏、思想深刻gǎnjué língmǐn、sīxiǎng shēnkè

    • 。

      Anh ấy có khả năng quan sát nhạy bén.

敏
mǐn
mẫn
BỘ THỦ⽁
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu