故迹

故迹
cố tích

di tích lịch sử; cố tích

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    di tích lịch sử; cố tích

    • Những di tích này có giá trị lịch sử.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.