故此

故此
cố thử

vì vậy; mới; là (văn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. liên từ

    vì vậy; mới; là (văn)

    • Anh ấy bị ốm, vì vậy không đến lớp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.