故旧

故旧
jiù
cố cựu

bạn bè cũ; bạn cố giao (văn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bạn bè cũ; bạn cố giao (văn)

    • Anh ấy có rất nhiều bạn cũ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.