故宅

故宅
zhái
cố trạch

cố trạch; nhà cũ; ngôi nhà xưa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cố trạch; nhà cũ; ngôi nhà xưa

    • Đây là ngôi nhà cũ của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.