故交

故交
jiāo
cố giao

bạn cũ; người quen cũ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bạn cũ; người quen cũ

    • Anh ấy là cố nhân nhiều năm của tôi.

  2. danh từ

    bác (bạn cũ của cha, vai bề trên)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.