故业

故业
cố nghiệp

sự nghiệp cũ; cơ nghiệp xưa

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sự nghiệp cũ; cơ nghiệp xưa

    • Anh ấy đã thừa kế cơ nghiệp của gia đình.

  2. danh từ

    sự nghiệp cũ; cơ nghiệp xưa

  3. danh từ

    nghề nghiệp cũ; sự nghiệp xưa

    • Anh ấy đã quay lại nghề cũ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.