政经

政经
zhèngjīng
chính kinh

chính trị và kinh tế

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chính trị và kinh tế

    • Anh ấy thích nghiên cứu các vấn đề chính trị và kinh tế.

  2. danh từ

    chính trị và kinh tế; chính kinh

    • Vấn đề chính trị và kinh tế rất phức tạp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.