政纲

政纲
zhènggāng
chính cương

cương lĩnh chính trị; chính sách

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cương lĩnh chính trị; chính sách

    • Cương lĩnh chính trị này rất được hoan nghênh.

  2. danh từ

    bục chủ tịch đoàn; lễ đài

    • Cương lĩnh này rất được hoan nghênh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.