政纪

政纪
zhèng
chính kỷ

kỷ luật hành chính; kỷ luật công chức

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kỷ luật hành chính; kỷ luật công chức

    • Anh ấy đã vi phạm kỷ luật chính trị.

  2. danh từ

    kỷ luật chính trị

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.