政派

政派
zhèngpài
chính phái

phe phái chính trị; nhóm chính trị

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phe phái chính trị; nhóm chính trị

    • Anh ấy thuộc phe phái chính trị nào?

  2. danh từ

    phe phái nhỏ; bè phái nhỏ

    • Anh ấy thuộc phe phái nào?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.