政法

政法
zhèng
chính pháp

chính trị và pháp luật

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chính trị và pháp luật

    • Anh ấy học chính trị và luật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.