政柄

政柄
zhèngbǐng
chính bính

quyền bính nhà nước; quyền lãnh đạo đất nước

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    quyền bính nhà nước; quyền lãnh đạo đất nước

    • Anh ấy đang nắm giữ quyền lực nhà nước.

  2. danh từ

    quyền lực chính trị; quyền bính

    • Anh ấy nắm giữ quyền lực chính trị.

  3. danh từ

    quyền bính; quyền lực chính trị

    • Anh ấy nắm giữ chính quyền.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.