政教处

政教处
zhèngjiàochǔ
chính giáo xử

phòng giáo dục chính trị (trong trường học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phòng giáo dục chính trị (trong trường học)

    • Xin hãy đến phòng giáo dục chính trị để làm thủ tục.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.