政敌

政敌
zhèng
chính địch

kẻ thù chính trị; đối thủ chính trị

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kẻ thù chính trị; đối thủ chính trị

    • Anh ấy có rất nhiều đối thủ chính trị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.