政审

政审
zhèngshěn
chính thẩm

thẩm tra lý lịch chính trị

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thẩm tra lý lịch chính trị

    • Anh ấy đã vượt qua cuộc kiểm tra lý lịch chính trị.

  2. danh từ

    thẩm tra lý lịch chính trị

    • Anh ấy đã vượt qua cuộc điều tra chính trị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.