政委

政委
zhèngwěi
chính uỷ

chính ủy (chức vụ chính trị trong quân đội)

1 nghĩa#40184
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chính ủy (chức vụ chính trị trong quân đội)

    • Anh ấy là chính ủy của đơn vị chúng tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.