政变
政变
chính biến
đảo chính; biến cố chính trị
1 nghĩa#16041
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đảo chính; biến cố chính trị
- 。
Anh ấy đã tham gia vào cuộc chính biến.
Đang tải…
政变
Phồn thể政變
chính biến
đảo chính; biến cố chính trị
1 nghĩa#16041
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đảo chính; biến cố chính trị
- 。
Anh ấy đã tham gia vào cuộc chính biến.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.