放胆

放胆
fàngdǎn
phóng đảm

mạnh dạn; dám làm; cứ mạnh dạn mà làm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mạnh dạn; dám làm; cứ mạnh dạn mà làm

    • Hãy mạnh dạn làm đi!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phương(phương hướng, vuông)HÌNH THANH
  • phộc(tay cầm gậy đánh)BỘ

Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.