改隶

改隶
gǎi
cải lệ

chuyển sang trực thuộc (cơ quan quản lý khác)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chuyển sang trực thuộc (cơ quan quản lý khác)

    • Bộ phận này đã được chuyển giao cho ban quản lý mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • kỷ(bản thân, chính mình)HỘI Ý
  • phộc(tay cầm gậy, hành động)BỘ

Tự mình cầm gậy đánh vào bản thân để sửa đổi lỗi lầm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.