改行
改行
cải hàng
chuyển nghề; đổi nghề
1 nghĩa#32591
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
chuyển nghề; đổi nghề
- 。
Anh ấy muốn đổi nghề làm giáo viên.
Đang tải…
改行
Phồn thể改
cải hàng
chuyển nghề; đổi nghề
1 nghĩa#32591
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
chuyển nghề; đổi nghề
- 。
Anh ấy muốn đổi nghề làm giáo viên.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.