Tự mình cầm gậy đánh vào bản thân để sửa đổi lỗi lầm.
/
改期
改期
cải kỳ
dời lịch; thay đổi ngày giờ
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
dời lịch; thay đổi ngày giờ
- 。
Chúng ta phải đổi lịch cuộc họp.
- 貳动động từ
dời lịch; đổi ngày
- 。
Chúng ta đổi lịch nhé.
- 參动động từ
hoãn lại; dời lịch
- 。
Cuộc họp đã bị hoãn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ改期
Phồn thể改
cải kỳ
dời lịch; thay đổi ngày giờ
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
dời lịch; thay đổi ngày giờ
- 。
Chúng ta phải đổi lịch cuộc họp.
- 貳动động từ
dời lịch; đổi ngày
- 。
Chúng ta đổi lịch nhé.
- 參动động từ
hoãn lại; dời lịch
- 。
Cuộc họp đã bị hoãn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 放fàngđặt; để; cất (nhà táng tạm)
- 救jiùcứu; giải cứu; cứu giúp
- 教jiàodạy; truyền dạy; trao cho
- 敢gǎndám; dám liều
- 收shōunhận; chịu đựng; bị
- 改gǎithay đổi; sửa đổi; cải
- 敬jìngkính trọng; tôn kính
- 敲qiāogõ; đánh; gõ vào
- 数shùsố; con số; chữ số
- 毙bìqua đời; từ trần
- 散sànbiến thể của 散 [sàn]
- 整zhěngnguyên; toàn bộ; hoàn toàn; đúng; chẵn (dùng trước lượng từ)