改日

改日
gǎi
cải nhật

hôm khác; để hôm khác; bữa nào đó

HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    hôm khác; để hôm khác; bữa nào đó

    • Chúng ta nói chuyện vào một ngày khác nhé.

  2. trạng từ

    hôm khác; ngày khác

    • Chúng ta nói chuyện vào hôm khác nhé.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • kỷ(bản thân, chính mình)HỘI Ý
  • phộc(tay cầm gậy, hành động)BỘ

Tự mình cầm gậy đánh vào bản thân để sửa đổi lỗi lầm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.