收视

收视
shōushì
thu thị

tỷ lệ xem; lượng khán giả xem truyền hình

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tỷ lệ xem; lượng khán giả xem truyền hình

    • Bạn thích xem chương trình gì?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • củ(cuộn lại, ràng buộc)HỘI Ý
  • phộc(tay cầm gậy, hành động)BỘ

Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.