Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
/
收编
收编
thu biên
thu nạp vào quân đội; tiếp nhận và biên chế
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
thu nạp vào quân đội; tiếp nhận và biên chế
- 。
Họ đã thu nhận nhiều tân binh.
- 貳动động từ
thu nạp; sáp nhập (vào hàng ngũ)
- 。
Họ đã sáp nhập nhiều công ty nhỏ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 糹mịch(sợi tơ)BỘ
- 扁biên(dẹt, tấm bảng nhỏ)HÌNH THANH
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
收编
Phồn thể收編
thu biên
thu nạp vào quân đội; tiếp nhận và biên chế
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
thu nạp vào quân đội; tiếp nhận và biên chế
- 。
Họ đã thu nhận nhiều tân binh.
- 貳动động từ
thu nạp; sáp nhập (vào hàng ngũ)
- 。
Họ đã sáp nhập nhiều công ty nhỏ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 放fàngđặt; để; cất (nhà táng tạm)
- 救jiùcứu; giải cứu; cứu giúp
- 教jiàodạy; truyền dạy; trao cho
- 敢gǎndám; dám liều
- 收shōunhận; chịu đựng; bị
- 改gǎithay đổi; sửa đổi; cải
- 敬jìngkính trọng; tôn kính
- 敲qiāogõ; đánh; gõ vào
- 数shùsố; con số; chữ số
- 毙bìqua đời; từ trần
- 散sànbiến thể của 散 [sàn]
- 整zhěngnguyên; toàn bộ; hoàn toàn; đúng; chẵn (dùng trước lượng từ)