收汇

收汇
shōuhuì
thu hối

thu ngoại hối; thu hối đoái

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thu ngoại hối; thu hối đoái

    • Thu hối là một khâu quan trọng trong thương mại quốc tế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • củ(cuộn lại, ràng buộc)HỘI Ý
  • phộc(tay cầm gậy, hành động)BỘ

Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.