收成

收成
shōuchéng
thu thành

mùa thu hoạch; vụ mùa

1 nghĩa#20707
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mùa thu hoạch; vụ mùa

    • Vụ thu hoạch năm nay rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • củ(cuộn lại, ràng buộc)HỘI Ý
  • phộc(tay cầm gậy, hành động)BỘ

Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.