攥拳头

攥拳头
zuànquántou
toản quyền đầu

nắm chặt nắm đấm; siết chặt tay

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nắm chặt nắm đấm; siết chặt tay

    • Anh ấy tức giận nắm chặt tay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.