/
纂
纂
toản
⽷bộ mịch · 20 nét(văn) biên soạn; sưu tập
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
(văn) biên soạn; sưu tập
- 貳名danh từ
khí; không khí; hơi; hơi thở; tức giận
- 參名danh từ
tập hợp; biên soạn
CÁCH VIẾT
Đang tải…
纂
Phồn thể篹
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
(văn) biên soạn; sưu tập
- 貳名danh từ
khí; không khí; hơi; hơi thở; tức giận
- 參名danh từ
tập hợp; biên soạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 给gěicho; tặng; đưa cho; (giới từ) cho, vì, đối với; (trợ từ) bị, được (dùng trong câ
- 才cáitài năng; năng lực
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 约yuēhẹn; ước hẹn
- 累lèimệt; mệt mỏi
- 线xiànchỉ; sợi; đường (kẻ); tuyến
- 组zǔtạo thành; cấu thành
- 红hóngđỏ; son; đan sa (chu sa)
- 绑bǎngkhông phân thắng bại; hòa (không phân được thắng thua)
- 系xìchế độ; hệ thống; quy định
- 丝sīlụa; vải lụa
- 紧jǐnchặt chẽ; nghiêm ngặt