zuǎn
toản
bộ mịch · 20 nét

(văn) biên soạn; sưu tập

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    (văn) biên soạn; sưu tập

  2. danh từ

    khí; không khí; hơi; hơi thở; tức giận

  3. danh từ

    tập hợp; biên soạn

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.