Tới nội dung chính

攘

攘
rǎng
nhương
⼿bộ thủ · 20 nét

(văn) xắn tay áo; vén tay áo

5 nghĩa
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (văn) xắn tay áo; vén tay áo

  2. 貳动động từ

    (văn) từ chối; chống lại; đẩy lui

  3. 參动động từ

    (văn) cướp đoạt; trộm cắp

  4. 肆动động từ

    (văn) xáo trộn; quấy nhiễu; làm rối loạn

  5. 伍动động từ

    đẩy ra; xua đuổi; lấy trộm

攘
rǎng
nhương
BỘ THỦ⼿
20 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu