擦擦笔

擦擦笔
sát sát bút

bút có thể xóa được; bút xóa được

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bút có thể xóa được; bút xóa được

    • Tôi thích dùng bút xóa được để viết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay lau chùi kỹ càng như đang tra xét từng vết bẩn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.