操行

操行
cāoxíng
thao hành

hạnh kiểm; đức hạnh (của học sinh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hạnh kiểm; đức hạnh (của học sinh)

    • Hạnh kiểm của anh ấy rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.