擀面杖

擀面杖
gǎnmiànzhàng
cán miến trượng

cây cán bột; cây cán mì

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây cán bột; cây cán mì

    • Cô ấy dùng cây cán bột để cán bột.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.