撸铁

撸铁
tiě
trỏ thiết

(khẩu) tập tạ; nâng tạ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    (khẩu) tập tạ; nâng tạ

    • Anh ấy đi tập gym mỗi ngày.

  2. động từ

    tập thể dục; tập gym; rèn luyện thân thể

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.