撰拟

撰拟
zhuàn
soạn nghĩ

trưng tập; chinh triệu; gọi nhập ngũ

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    trưng tập; chinh triệu; gọi nhập ngũ

    • Anh ấy đang soạn thảo một báo cáo.

  2. động từ

    soạn thảo; dự thảo

  3. động từ

    soạn thảo; khởi thảo

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.