播讲

播讲
jiǎng
bá giảng

đọc (sách, bài giảng...) trên đài; phát sóng bài giảng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đọc (sách, bài giảng...) trên đài; phát sóng bài giảng

    • Anh ấy đã kể một câu chuyện thú vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay gieo hạt luân phiên khắp ruộng đồng chính là播 (bá).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.