播发

播发
bá phát

phát thanh; phát sóng; truyền thanh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    phát thanh; phát sóng; truyền thanh

    • Tin tức đang được phát sóng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay gieo hạt luân phiên khắp ruộng đồng chính là播 (bá).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.