- 扌thủ(tay)BỘ
- 敝tệ(rách nát, vứt bỏ)HÌNH THANH
Dùng tay hất mạnh để vứt bỏ thứ rách nát — đó là nét phẩy trong chữ Hán.
(lóng) đi vệ sinh; đi toilet
(lóng) đi vệ sinh; đi toilet
Tôi muốn đi vệ sinh.
Dùng tay hất mạnh để vứt bỏ thứ rách nát — đó là nét phẩy trong chữ Hán.
(lóng) đi vệ sinh; đi toilet
(lóng) đi vệ sinh; đi toilet
Tôi muốn đi vệ sinh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.