撇掉

撇掉
piēdiào
phiết điệu

hớt bọt; vớt bọt (trên mặt chất lỏng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hớt bọt; vớt bọt (trên mặt chất lỏng)

    • Xin hãy hớt bỏ lớp dầu trên canh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay hất mạnh để vứt bỏ thứ rách nát — đó là nét phẩy trong chữ Hán.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.