摩根

摩根
gēn
ma căn

Morgan (tên người/họ)

1 nghĩa#5099
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Morgan (tên người/họ)

    人的名字,来自英语国家rén de míngzì, láizì yīngyǔ guójiā

    • Morgan là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.